đề tài
- Danh từ:
- Vấn đề, lĩnh vực được chọn để nghiên cứu, thảo luận, sáng tác: "đề tài" chỉ một chủ đề cụ thể được xác định để tập trung khai thác trong một công trình nghiên cứu, một bài viết, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một cuộc trao đổi.
- Chủ đề chính, tư tưởng trung tâm: "đề tài" còn có thể chỉ ý tưởng chủ đạo, nội dung cốt lõi xuyên suốt một tác phẩm hoặc một hoạt động.
- Danh từ:
- Anh ấy đang tìm kiếm một đề tài mới cho luận văn thạc sĩ.
- Đề tài của cuộc họp hôm nay là cải thiện hiệu quả làm việc nhóm.
- Bộ phim khai thác đề tài về tình yêu và sự mất mát.
"đề tài nghiên cứu": chỉ một vấn đề cụ thể được lựa chọn để tiến hành nghiên cứu khoa học một cách có hệ thống.
- Cô ấy đã bảo vệ thành công đề tài nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
"đề tài nghệ thuật": chỉ chủ đề, cảm hứng chính được thể hiện trong một tác phẩm nghệ thuật (văn học, hội họa, âm nhạc...).
- Họa sĩ trẻ luôn tìm kiếm những đề tài nghệ thuật mang hơi thở hiện đại.
Chủ đề (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn hoặc ít tính học thuật hơn so với "đề tài".
- Chúng ta hãy chuyển sang một chủ đề thú vị hơn.
Vấn đề (danh từ): chỉ một điều cần được xem xét, giải quyết hoặc thảo luận; phạm vi có thể rộng hơn "đề tài".
- Đây là một vấn đề phức tạp cần nhiều thời gian phân tích.
- Chủ đề: nội dung chính được nói đến, viết về.
- Vấn đề: điều cần được nghiên cứu, giải quyết.
Lựa chọn đề tài: hành động chọn lựa một chủ đề để thực hiện.
- Việc lựa chọn đề tài là bước quan trọng đầu tiên khi viết luận văn.
Khai thác đề tài: hành động phân tích, trình bày và phát triển một chủ đề.
- Tác giả khai thác đề tài một cách sâu sắc và mới mẻ.
(Từ "đề tài" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ sử dụng nó thường mang tính chất thuật ngữ hoặc diễn đạt thông thường.)